Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
讌
Ngoài bảng
Số nét
23 nét
Thuộc bộ thủ
言
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8B8C
Unicode Decimal
35724
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yān,yàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
연
Phiên âm Hán Việt
yên, yến
Giản thể
燕
Phồn thể
燕
Phiên âm Hán Việt
yên, yến
Các ý nghĩa đầy đủ
banquet
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
エン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うたげ、さかも(り)、くつろ(ぐ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
燕
廿
Từ các bộ thủ
言
口
凵
匕
灬
爿
艹