Ngoài bảngTần suất: #2521
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 痙

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+75D9
Unicode Decimal30169
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjìng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkinh, kính
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kinh, kính
Các ý nghĩa đầy đủhave a cramp

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケイ(漢)、ギョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つ(る)、ひきつ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

この(くすり)()むと()(けいれん)(なお)ります。

This medicine will ease your cramps.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính治る
Trợ từ