Ngoài bảngTần suất: #2444
Số nét23 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿱1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 攣

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6523
Unicode Decimal25891
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungluán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtluyên, luyến
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

luyên, luyến
Các ý nghĩa đầy đủcrooked; bent

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: レン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つ(る)、ひ(く)、つな(がる)、ひきつ(る)、か(かる)、かが(まる)、した(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

この(くすり)()むと()(けいれん)(なお)ります。

This medicine will ease your cramps.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính治る
Trợ từ