Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
簟
Ngoài bảng
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
竹
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7C1F
Unicode Decimal
31775
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
diàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
점
Phiên âm Hán Việt
điệm
Giản thể
簟
Phồn thể
簟
Phiên âm Hán Việt
điệm
Các ý nghĩa đầy đủ
a type of bamboo; round bamboo lunchbox
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
テン(漢)、デン(呉)、タン(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たかむしろ、すのこ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
覃
早
Từ các bộ thủ
十
覀
⺮
日
曰