Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 簟

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7C1F
Unicode Decimal31775
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdiàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđiệm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

điệm
Các ý nghĩa đầy đủa type of bamboo; round bamboo lunchbox

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: テン(漢)、デン(呉)、タン(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たかむしろ、すのこ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ