N1THCS 1Tần suất: #1373
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 紫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7D2B
Unicode Decimal32043
Mã Braille (6 chấm)⠢⠍⠽
Mã Braille Kantenji⢧⣺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttử
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tử
Các ý nghĩa đầy đủpurple; violet
Ý nghĩa chính thường dùngpurple

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: シ(呉)

Thống kê tần suất dùng:シ(100%)

Âm Kun Hiragana

むらさき

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(あか)(あお)()ぜると(むらさき)になる。

Red and blue paint mixed together give us purple.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính混ぜる
Trợ từ