Tên ngườiTần suất: #2340
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 苔

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+82D4
Unicode Decimal33492
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtāi,tái
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđài
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đài
Các ý nghĩa đầy đủmoss; lichen

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: タイ(漢)、ダイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: こけ、こけら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(てんせき)(こけ)(しょう)ぜず」はことわざである。

"A rolling stone gathers no moss" is a saying.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính生ずる
Trợ từ
(てんせき)(こけ)(しょう)ぜず。

A rolling stone gathers no moss.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính生ずる
Trợ từ