Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
ビョウ
Chi tiết: ビョウ(漢)、ミョウ(呉)
Thống kê tần suất dùng:ビョウ(100%)
なえ、なわ*
Chi tiết: なえ、なわ、か(り)
He raised tomato plants from seed.