N1THCS 2Tần suất: #1693
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 苗

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+82D7
Unicode Decimal33495
Mã Braille (6 chấm)⠨⠼⠅
Mã Braille Kantenji⡣⢚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmiáo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmiêu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

miêu
Các ý nghĩa đầy đủseedling; sapling; shoot
Ý nghĩa chính thường dùngseedling

Cách đọc

Âm On Katakana

ビョウ

Chi tiết: ビョウ(漢)、ミョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ビョウ(100%)

Âm Kun Hiragana

なえ、なわ*

Chi tiết: なえ、なわ、か(り)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(かれ)(たね)からトマトの(なえ)(そだ)てた。

He raised tomato plants from seed.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính育てる
Trợ từ