N1THPTTần suất: #1609
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 葛

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+845B
Unicode Decimal33883
Mã Braille (6 chấm)⠢⠡⠩
Mã Braille Kantenji⢥⠤⢸

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggě,gé
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcát
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cát
Các ý nghĩa đầy đủarrowroot; kudzu
Ý nghĩa chính thường dùngkudzu

Cách đọc

Âm On Katakana

カツ

Chi tiết: カツ(漢)、カチ(呉)

Thống kê tần suất dùng:カツ(100%)

Âm Kun Hiragana

くず

Chi tiết: つづら、くず、かずら、かたびら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác