Tên ngườiTần suất: #2095
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蔭

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+852D
Unicode Decimal34093
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyìn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtâm, ấm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

âm, ấm
Các ý nghĩa đầy đủshade; shadow; backing assistance

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: イン(漢)、オン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かげ、おかげ、おお(う)、しげ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かれ)らは(こかげ)(すわ)った。

They sat in the shade of a tree.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính座る
Trợ từ