Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蕈
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8548
Unicode Decimal
34120
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xùn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
심
Phiên âm Hán Việt
khuẩn, nấm, tẩm
Giản thể
蕈
Phồn thể
蕈
Phiên âm Hán Việt
khuẩn, nấm, tẩm
Các ý nghĩa đầy đủ
mushroom; toadstool; fungus
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シン(漢)、ジン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
きのこ、たけ、くわたけ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
覃
早
Từ các bộ thủ
十
覀
日
曰
艹