N1THCS 3Tần suất: #2388
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蚊

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+868A
Unicode Decimal34442
Mã Braille (6 chấm)⠸⠘⠡
Mã Braille Kantenji⣳⣈

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwén
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtvăn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

văn
Các ý nghĩa đầy đủmosquito

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ブン(漢)、モン(呉)

Âm Kun Hiragana

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

マラリアは()(ばいかい)する。

Malaria is carried by mosquitoes.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính媒介
Trợ từ
()()されたところをかいちゃだめだよ。はれちゃうから。

Don't scratch your mosquito bite. It'll get inflamed.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 3 (Tiểu học)
Từ chính刺す
Trợ từ
ハエと()(かれ)(めいそう)(じゃま)した。

Flies and mosquitoes interfered with his meditation.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính邪魔
Trợ từ