N1THCS 3Tần suất: #2185
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蛍

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+86CD
Unicode Decimal34509
Mã Braille (6 chấm)⠨⠫⠮
Mã Braille Kantenji⣱⠬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthuỳnh

Phiên âm Hán Việt

huỳnh
Các ý nghĩa đầy đủlightning-bug; firefly

Cách đọc

Âm On Katakana

ケイ

Chi tiết: ケイ(漢)、ギョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ケイ(100%)

Âm Kun Hiragana

ほたる

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(けいこうとう)がチカチカしてるな。(あたら)しいのと(こうかん)しないとダメかな。

This fluorescent lamp is starting to flicker. We'll have to replace it.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính交換
Trợ từ