N1THCS 3Tần suất: #2805
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 衷

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8877
Unicode Decimal34935
Mã Braille (6 chấm)⠠⠝⠪
Mã Braille Kantenji⠃⡞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhōng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchung, trung, trúng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chung, trung, trúng
Các ý nghĩa đầy đủinmost; heart; mind; inside; inner heart
Ý nghĩa chính thường dùnginmost; inner heart

Cách đọc

Âm On Katakana

チュウ

Chi tiết: チュウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:チュウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うち、こころ、まこと

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: