N1THCS 3Tần suất: #2483
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 謁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8B01
Unicode Decimal35585
Mã Braille (6 chấm)⠢⠋⠅
Mã Braille Kantenji⠗⢸

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtyết
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

yết
Các ý nghĩa đầy đủaudience; audience (with king); be granted an audience
Ý nghĩa chính thường dùngaudience; be granted an audience

Cách đọc

Âm On Katakana

エツ

Chi tiết: エツ(漢)、オチ(呉)

Thống kê tần suất dùng:エツ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: まみ(える)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác