Ngoài bảng
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 藹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+85F9
Unicode Decimal34297
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungǎi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtái
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ái
Các ý nghĩa đầy đủflourishing; luxuriant; harmonize; graceful; noble; refined

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: アイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さか(ん)、おお(い)、おだ(やか)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ