Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
藹
Ngoài bảng
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
品
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+85F9
Unicode Decimal
34297
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
ǎi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
애
Phiên âm Hán Việt
ái
Giản thể
蔼
Phồn thể
藹
Phiên âm Hán Việt
ái
Các ý nghĩa đầy đủ
flourishing; luxuriant; harmonize; graceful; noble; refined
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
アイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さか(ん)、おお(い)、おだ(やか)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
謁
曷
匂
Từ các bộ thủ
言
日
勹
匕
艹
曰