Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
譚
Ngoài bảng
Tần suất: #2538
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
言
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8B5A
Unicode Decimal
35674
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
tán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
담
Phiên âm Hán Việt
đàm
Giản thể
谭
Phồn thể
譚
Phiên âm Hán Việt
đàm
Các ý nghĩa đầy đủ
talk
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
タン(漢)、ドン(呉)、ダン(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
はなし、ものがたり
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
覃
早
Từ các bộ thủ
言
十
覀
日
曰