N1THCS 3Tần suất: #1387
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 偵

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5075
Unicode Decimal20597
Mã Braille (6 chấm)⠠⠿⠧
Mã Braille Kantenji⢑⡼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhēn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrinh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trinh
Các ý nghĩa đầy đủspy

Cách đọc

Âm On Katakana

テイ

Chi tiết: テイ(漢)、チョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:テイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うかが(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かれ)(ゆうしょく)()(たんてい)(しょうせつ)()んで(たの)しんだ。

He amused himself by reading a detective story after supper.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính楽しむ
Trợ từ
(ゆうのう)(たんてい)がその(ひげき)(げんいん)調(ちょうさ)する(にんむ)()てられた。

The capable detective was assigned to investigate the cause of the tragedy.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính調査
Trợ từ