N1THCS 3Tần suất: #1872
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 逐

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9010
Unicode Decimal36880
Mã Braille (6 chấm)⠲⠗⠥
Mã Braille Kantenji⣃⢼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrục
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trục
Các ý nghĩa đầy đủpursue; drive away; chase; accomplish; attain; commit; one by one; drive out
Ý nghĩa chính thường dùngpursue; one by one; drive out

Cách đọc

Âm On Katakana

チク

Chi tiết: チク(漢)、ジク(呉)

Thống kê tần suất dùng:チク(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: お(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

(あっか)(りょうか)(くちく)する。

Bad money drives out good.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính駆逐
Trợ từ