N1THCS 3Tần suất: #1765
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鉢

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9262
Unicode Decimal37474
Mã Braille (6 chấm)⠢⠥⠗
Mã Braille Kantenji⢃⢈

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbát

Phiên âm Hán Việt

bát
Các ý nghĩa đầy đủbowl; rice tub; pot; crown
Ý nghĩa chính thường dùngbowl

Cách đọc

Âm On Katakana

ハチ、ハツ*

Chi tiết: ハチ(呉)、ハツ(漢)

Thống kê tần suất dùng:ハツ(60%), ハチ(40%)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(うえきばち)(ほどう)()ちてガチャンと()れた。

The flower pot crashed to the sidewalk.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính落ちる
Trợ từ