Tên ngườiTần suất: #2215
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 雛

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+96DB
Unicode Decimal38619
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsồ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sồ
Các ý nghĩa đầy đủchick; squab; duckling; doll

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: スウ(慣)、ス(漢)、ジュ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひな、ひよこ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かのじょ)(ひなぎく)()むのをやめた。

She stopped picking daisies.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính摘む
Trợ từ