Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
頏
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
頁
Cấu trúc
品r
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+980F
Unicode Decimal
38927
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
háng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
항
Phiên âm Hán Việt
cang, hàng, kháng
Giản thể
颃
Phồn thể
頏
Phiên âm Hán Việt
cang, hàng, kháng
Các ý nghĩa đầy đủ
alight; land; throat; neck
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゴウ(呉)、コウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
のど、くび
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
亢
Từ các bộ thủ
頁
貝
目
八
亠
儿
几