Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
顴
Ngoài bảng
Số nét
26 nét
Thuộc bộ thủ
頁
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9874
Unicode Decimal
39028
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
quán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
관
Phiên âm Hán Việt
quyền
Giản thể
颧
Phồn thể
顴
Phiên âm Hán Việt
quyền
Các ý nghĩa đầy đủ
cheekbone
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カン(慣)、ケン(漢)、ゴン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ほおぼね
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
𮥶
Từ các bộ thủ
頁
貝
目
八
口
十
艹
隹