Ngoài bảngTần suất: #2791
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鮭

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9BAD
Unicode Decimal39853
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungguī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn규,해
Phiên âm Hán Việthài, khuê
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hài, khuê
Các ý nghĩa đầy đủsalmon

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケイ(漢)、ケ(呉)、カイ(漢)、ゲ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さけ、しゃけ、ふぐ、さかな

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(さけ)(かわ)をさかのぼって(すな)(さんらん)する。

Salmon go up the river and lay their eggs in the sand.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính産卵
Trợ từ