Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: ケイ(漢)、ケ(呉)、カイ(漢)、ゲ(呉)
Chi tiết: さけ、しゃけ、ふぐ、さかな
Salmon go up the river and lay their eggs in the sand.