N2Tiểu học 6Tần suất: #1410
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 卵

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5375
Unicode Decimal21365
Mã Braille (6 chấm)⠸⠑⠕
Mã Braille Kantenji⠅⢪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungluǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn난,란
Phiên âm Hán Việtcôn, noãn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

côn, noãn
Các ý nghĩa đầy đủegg; ovum; spawn; roe
Ý nghĩa chính thường dùngegg

Cách đọc

Âm On Katakana

ラン

Chi tiết: ラン(呉)

Thống kê tần suất dùng:ラン(100%)

Âm Kun Hiragana

たまご

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

とても(あつ)くて、(くるま)のボンネットで(たまご)()けるよ。

It's so hot that you could cook an egg on the hood of a car.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính焼ける
Trợ từ
サケは(たんすい)(さんらん)する。

Salmon lay their eggs in fresh water.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính産卵
Trợ từ
(さけ)(かわ)をさかのぼって(すな)(さんらん)する。

Salmon go up the river and lay their eggs in the sand.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính産卵
Trợ từ
(たまご)はどのように調(ちょうり)しましょうか。

How do you like your eggs done?

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính調理
Trợ từ
(いちらんせいそうせいじ)(しゅっさん)しました。

I delivered identical twins.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính出産
Trợ từ
(たまご)がかえる(まえ)にひよこの(かず)(かぞ)えるな。

Don't count your chickens before they are hatched.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính数える
Trợ từ
(こな)(たまご)()()ぜなさい。

Mix the flour with two eggs.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính混ぜる
Trợ từ
(たまご)()いてくれ。

Fry an egg for me.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 1 (Tiểu học)
Từ chính焼く
Trợ từ
()えた(にわとり)(たまご)()まない。

Fat hens lay few eggs.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính産む
Trợ từ
(かのじょ)(たまご)()でた。

She boiled the eggs.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính茹でる
Trợ từ
(はいらん)(うむ)調(しら)べる(ほうほう)はありますか?

Is there some way to check for ovulation?

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính調べる
Trợ từ
(けいらん)(せいさん)におけるサルモネラ(おせん)(ぼうし)することが(ひつよう)です。

It is essential to prevent salmonella contamination in hen egg production.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính防止
Trợ từ