Tên ngườiTần suất: #877
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 彦

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5F66
Unicode Decimal24422
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtngạn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ngạn
Các ý nghĩa đầy đủlad; boy (ancient)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゲン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひこ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(くにひこ)(さいしょ)(いっぱつ)(まと)()()てた。

Kunihiko hit the target with his first shot.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính撃つ
Trợ từ