N1THCS 3Tần suất: #1771
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰5

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 彰

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5F70
Unicode Decimal24432
Mã Braille (6 chấm)⠨⠔⠱
Mã Braille Kantenji⣣⠚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchương
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chương
Các ý nghĩa đầy đủpatent; clear; proclaim merits
Ý nghĩa chính thường dùngpatent; proclaim merits

Cách đọc

Âm On Katakana

ショウ

Chi tiết: ショウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ショウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あらわ(す)、あらわ(れる)、あき(らか)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(ひょうしょう)(しき)(ひょうしょうだい)?のポディウムの(つづ)りを(おし)えてください。

Could you tell me how to spell the podium of an awards ceremony? winner's stand?

Kanji trong câu
Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính教える
Trợ từ