N1THCS 3Tần suất: #1564
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 旋

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+65CB
Unicode Decimal26059
Mã Braille (6 chấm)⠸⠻⠮
Mã Braille Kantenji⣕⡸

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxuán,xuàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttoàn, tuyền
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

toàn, tuyền
Các ý nghĩa đầy đủrotation; go around; gyrate
Ý nghĩa chính thường dùngrotation; gyrate

Cách đọc

Âm On Katakana

セン

Chi tiết: セン(漢)、ゼン(呉)

Thống kê tần suất dùng:セン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: めぐ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

この(じゅうやく)のポストに(てきとう)(じんぶつ)()つけるには、(じんざい)(あっせん)(ぎょうしゃ)(いらい)する(ひつよう)がある。

We'll need a head hunting agency to find the right man for this executive position.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính依頼
Trợ từ
(ひこうき)(ついらく)(すんぜん)(みぎ)(せんかい)した。

The plane turned sharply to the right just before it crashed.

Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính旋回
Trợ từ
(ひこうき)(ひがし)(せんかい)した。

The plane turned eastward.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính旋回
Trợ từ
タカは(そら)(せんかい)した。

The hawk circled round in the sky.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính旋回
Trợ từ
ヘリコプターが(じょうくう)(せんかい)した。

The helicopter is hovering overhead.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính旋回
Trợ từ
(てき)()()らし、(がいせん)した(おれ)はみなにこう()ばれるんだ!

Having scattered the enemy before me and triumphantly returned, this is how they would herald me.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính蹴る
Trợ từ