Tên ngườiTần suất: #2442
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 杭

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+676D
Unicode Decimal26477
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungháng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthàng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hàng
Các ý nghĩa đầy đủstake; post; picket

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(漢)、ゴウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くい、わた(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(きそ)(くい)()()むのを(わす)れて、(くうちゅう)(ろうかく)()てるとは、あなたも(おろ)かな(ひと)だ。

It is foolish of you to build a castle in the air while forgetting to drive in pilings for its foundation.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính打ち込む
Trợ từ