N1THCS 1Tần suất: #1137
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 僧

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+50E7
Unicode Decimal20711
Mã Braille (6 chấm)⠨⠺⠇
Mã Braille Kantenji⢑⢼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungsēng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttăng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tăng
Các ý nghĩa đầy đủBuddhist priest; monk; bonze
Ý nghĩa chính thường dùngbonze; Buddhist priest

Cách đọc

Âm On Katakana

ソウ

Chi tiết: ソウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ソウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(にそう)はお(いの)りをして(じゅうじ)()った。

The nun prayed and crossed herself.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính切る
Trợ từ