Ngoài bảngTần suất: #1767
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 吊

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+540A
Unicode Decimal21514
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdiào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn적,조
Phiên âm Hán Việtđiếu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

điếu
Các ý nghĩa đầy đủsuspend; hang; wear (sword)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つ(る)、つる(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(どろぼう)にロープを(じゅうぶん)(あた)えれば、(かれ)(くびつ)りをするであろう。

Give a thief enough rope and he'll hang himself.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính与える
Trợ từ