N1THCS 3Tần suất: #1908
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 渦

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6E26
Unicode Decimal28198
Mã Braille (6 chấm)⠢⠴⠉
Mã Braille Kantenji⡇⠤⢊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungguō,wō
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtoa, qua
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

oa, qua
Các ý nghĩa đầy đủwhirlpool; eddy; vortex
Ý nghĩa chính thường dùngwhirlpool

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: カ(呉)、ワ(呉)

Thống kê tần suất dùng:カ(100%)

Âm Kun Hiragana

うず

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

まぁ(じっさいもんだい)、そんな(うわさ)(うずま)(なか)でよく(ぶかつ)(そんぞく)してると(おも)うぜ。

Well, for the practical problem, in the midst of those rumours flying around I'm surprised they've been able to keep that club running.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính存続
Trợ từ