N1THCS 3Tần suất: #2430
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 禍

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+798D
Unicode Decimal31117
Mã Braille (6 chấm)⠰⠴⠳
Mã Braille Kantenji⡗⢊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghuò
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthoạ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hoạ
Các ý nghĩa đầy đủcalamity; misfortune; evil; curse
Ý nghĩa chính thường dùngcalamity

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: カ(漢)、ガ(呉)、ワ(呉)

Thống kê tần suất dùng:カ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: わざわい、まが、わざわ(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(わたし)(たち)はそれを(わざわい)とせず(さいぜん)()くして(がんば)っていかなくてはならない。

We'll have to try and make the best of it.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính尽くす
Trợ từ