Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
ソウ
Chi tiết: ソウ(呉)
Thống kê tần suất dùng:ソウ(100%)
も
Chi tiết: も、うしな(う)、ほろ(びる)、ほろ(ぼす)
He is suffering from loss of memory.