N1THCS 3Tần suất: #1817
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 喪

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+55AA
Unicode Decimal21930
Mã Braille (6 chấm)⠨⠺⠾
Mã Braille Kantenji⠵⡞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungsāng,sàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttang, táng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tang, táng
Các ý nghĩa đầy đủmiss; mourning

Cách đọc

Âm On Katakana

ソウ

Chi tiết: ソウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ソウ(100%)

Âm Kun Hiragana

Chi tiết: も、うしな(う)、ほろ(びる)、ほろ(ぼす)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かれ)(きおく)(そうしつ)(なや)んでいる。

He is suffering from loss of memory.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính悩む
Trợ từ