Tên ngườiTần suất: #2100
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 噌

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+564C
Unicode Decimal22092
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungcēng,chēng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttăng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tăng
Các ý nghĩa đầy đủboisterous

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソウ(漢)、ソ(慣)、ショウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かまびす(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(みそしる)(あたた)まった。

The miso soup has heated up.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính温まる
Trợ từ