Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
モウ、ボウ
Chi tiết: モウ(呉)、ボウ(漢)
Thống kê tần suất dùng:ボウ(74.2%), モウ(25.8%)
None
Chi tiết: みだ(りに)
Please behave prudently.