N1THCS 3Tần suất: #2134
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 妄

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5984
Unicode Decimal22916
Mã Braille (6 chấm)⠨⠾⠊
Mã Braille Kantenji⣕⣚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtvong, vô, vọng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

vong, vô, vọng
Các ý nghĩa đầy đủdelusion; unnecessarily; without authority; reckless; rash
Ý nghĩa chính thường dùngdelusion; rash

Cách đọc

Âm On Katakana

モウ、ボウ

Chi tiết: モウ(呉)、ボウ(漢)

Thống kê tần suất dùng:ボウ(74.2%), モウ(25.8%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: みだ(りに)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(けいきょもうどう)(つつし)んでください。

Please behave prudently.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính慎む
Trợ từ