婿
N1THCS 2Tần suất: #2054
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 婿

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5A7F
Unicode Decimal23167
Mã Braille (6 chấm)⠨⠻⠽
Mã Braille Kantenji⣓⡸

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttế
Giản thể 婿
Phồn thể 婿

Phiên âm Hán Việt

tế
Các ý nghĩa đầy đủbridegroom; son-in-law

Cách đọc

Âm On Katakana

セイ

Chi tiết: セイ(漢)、サイ(呉)

Thống kê tần suất dùng:セイ(100%)

Âm Kun Hiragana

むこ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

/rb>(はなよめ)婿(はなむこ)(なら)んで(とうじょう)したんだ。

The bride and groom showed up side by side.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính登場
Trợ từ