Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 孵

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5B75
Unicode Decimal23413
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphu, phụ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phu, phụ
Các ý nghĩa đầy đủhatch; incubate

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: フ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かえ(す)、かえ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(ふか)()まもないヒナは、(うぶげ)()れていますが、2(じかん)もすると(かわ)いてフワフワになります。

The down of chicks that have just hatched is damp, but after two hours it dries out and becomes fluffy.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính濡れる
Trợ từ
(ふか)()まもないヒナは、(うぶげ)()れていますが、2(じかん)もすると(かわ)いてフワフワになります。

The down of chicks that have just hatched is damp, but after two hours it dries out and becomes fluffy.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính乾く
Trợ từ