Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
ジュン
Chi tiết: ジュン(呉)、シュン(漢)
Thống kê tần suất dùng:ジュン(100%)
None
Chi tiết: めぐ(る)、したが(う)
Blood circulates through the body.