N1THCS 3Tần suất: #2103
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 循

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5FAA
Unicode Decimal24490
Mã Braille (6 chấm)⠸⠲⠎
Mã Braille Kantenji⣑⣾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxún
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttuần
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tuần
Các ý nghĩa đầy đủsequential; follow; circulate
Ý nghĩa chính thường dùngsequential; circulate

Cách đọc

Âm On Katakana

ジュン

Chi tiết: ジュン(呉)、シュン(漢)

Thống kê tần suất dùng:ジュン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: めぐ(る)、したが(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(けつえき)(たいない)(じゅんかん)する。

Blood circulates through the body.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính循環
Trợ từ