Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
キョウ
Chi tiết: キョウ(漢)、ク(呉)
Thống kê tần suất dùng:キョウ(100%)
うやうや(しい)
Chi tiết: うやうや(しい)、つつし(む)
Kyouko went away, humming a song.