N1THCS 3Tần suất: #1749
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 恭

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+606D
Unicode Decimal24685
Mã Braille (6 chấm)⠨⠣⠉
Mã Braille Kantenji⢕⠺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggōng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcung
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cung
Các ý nghĩa đầy đủrespect; reverent; respectful
Ý nghĩa chính thường dùngrespect; respectful

Cách đọc

Âm On Katakana

キョウ

Chi tiết: キョウ(漢)、ク(呉)

Thống kê tần suất dùng:キョウ(100%)

Âm Kun Hiragana

うやうや(しい)

Chi tiết: うやうや(しい)、つつし(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(きょうこ)(はなうた)(うた)いながら(おこな)ってしまった。

Kyouko went away, humming a song.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 2 (Tiểu học)
Từ chính歌う
Trợ từ