Ngoài bảng
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 懶

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+61F6
Unicode Decimal25078
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn나,라,란
Phiên âm Hán Việtlãn, lại
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lãn, lại
Các ý nghĩa đầy đủlanguid; be lazy; be negligent

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ラン(呉)、ライ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ものうい、おこたる、ものぐさ(い)、ものう(い)、おこた(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ