Tên người
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 賴

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8CF4
Unicode Decimal36084
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtlại
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lại
Các ý nghĩa đầy đủtrust; request; rely on; ask

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ライ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たの(む)、たの(もしい)、たよ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác