N1THCS 3Tần suất: #1171
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 摩

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6469
Unicode Decimal25705
Mã Braille (6 chấm)⠠⠵⠋
Mã Braille Kantenji⡱⡾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtma
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ma
Các ý nghĩa đầy đủchafe; rub; polish; grind; scrape; rub against
Ý nghĩa chính thường dùngchafe; rub against

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: マ(呉)、バ(漢)

Thống kê tần suất dùng:マ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ま(する)、さ(する)、す(る)、さす(る)、こす(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

(べいこく)(じん)とイギリス(じん)との()(まさつ)(たか)まった。

Friction between the Americans and the British mounted.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính高まる
Trợ từ