Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
マ
Chi tiết: マ(呉)、バ(漢)
Thống kê tần suất dùng:マ(100%)
None
Chi tiết: ま(する)、さ(する)、す(る)、さす(る)、こす(る)
Friction between the Americans and the British mounted.