Ngoài bảngTần suất: #2906
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 梱

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+68B1
Unicode Decimal26801
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungkǔn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhốn, khổn, ngôn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khốn, khổn, ngôn
Các ý nghĩa đầy đủpack; tie up; bale

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: こう(る)、こうり、こり、しきみ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

この(こんぽう)(ざい)(だんねつ)(きのう)(にな)っている。

This packaging material provides heat insulation.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính担う
Trợ từ