Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
コウ
Chi tiết: コウ(漢)、ク(呉)
Thống kê tần suất dùng:コウ(100%)
みぞ
Chi tiết: みぞ、どぶ
The gap between them has narrowed.
I am afraid to jump over the ditch.