Ngoài bảngTần suất: #1983
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 狐

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+72D0
Unicode Decimal29392
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthồ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hồ
Các ý nghĩa đầy đủfox

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コ(漢)、グ(呉)、ゴ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: きつね

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(きつね)(おやこ)(はし)っていたのに()がつきましたか。

Did you notice that a fox family were running?

Kanji trong câu
Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính走る
Trợ từ
(かれ)らはシカや(きつね)()った。

They hunted deer and foxes.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính狩る
Trợ từ