Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
獺
Ngoài bảng
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
犬
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+737A
Unicode Decimal
29562
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
tǎ,(tà)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
달
Phiên âm Hán Việt
thát
Giản thể
獭
Phồn thể
獺
Phiên âm Hán Việt
thát
Các ý nghĩa đầy đủ
otter
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ダツ(慣)、タツ(漢)、タチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うそ、かわ、かわうそ、おそ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
賴
束
負
Từ các bộ thủ
貝
目
八
口
犭
頁
木
刀