Ngoài bảng
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 獺

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+737A
Unicode Decimal29562
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtǎ,(tà)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthát
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thát
Các ý nghĩa đầy đủotter

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ダツ(慣)、タツ(漢)、タチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うそ、かわ、かわうそ、おそ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ