N1THCS 3Tần suất: #1606
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 琴

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7434
Unicode Decimal29748
Mã Braille (6 chấm)⠸⠣⠪
Mã Braille Kantenji⣗⣞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqín
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcầm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cầm
Các ý nghĩa đầy đủharp; koto

Cách đọc

Âm On Katakana

キン

Chi tiết: キン(漢)、ゴン(呉)

Thống kê tần suất dùng:キン(100%)

Âm Kun Hiragana

こと

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(かのじょ)(きん)()くことがとても()きだ。

She likes to play the koto very much.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính弾く
Trợ từ