N1THPTTần suất: #2332
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 畏

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+754F
Unicode Decimal30031
Mã Braille (6 chấm)⠠⠃⠕
Mã Braille Kantenji⡣⡞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwèi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

Các ý nghĩa đầy đủfear; majestic; graciously; be apprehensive; apprehensive
Ý nghĩa chính thường dùngapprehensive

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: イ(漢)、エ(呉)

Thống kê tần suất dùng:イ(100%)

Âm Kun Hiragana

おそ(れる)

Chi tiết: おそ(れる)、かしこま(る)、かしこ、かしこ(し)、かしこ(い)、かしこ(まる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(わたし)たちその(はなし)()いたとき、(いけい)(ねん)()たれてしまった。

We were awed into silence when we heard the story.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính打つ
Trợ từ