Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
癩
Ngoài bảng
Số nét
21 nét
Thuộc bộ thủ
疒
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7669
Unicode Decimal
30313
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
나,라
Phiên âm Hán Việt
lại
Giản thể
癞
Phồn thể
癩
Phiên âm Hán Việt
lại
Các ý nghĩa đầy đủ
leprosy
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ライ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
賴
束
負
Từ các bộ thủ
疒
貝
目
八
口
頁
木
刀