Ngoài bảngTần suất: #2453
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 皺

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+76BA
Unicode Decimal30394
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhòu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrứu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trứu
Các ý nghĩa đầy đủwrinkles; creases; folds

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シュウ(慣)、スウ(漢)、シュ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しわ、しぼ、しわ(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かのじょ)(がく)(しわ)()せた。

She wrinkled her brows.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính寄せる
Trợ từ